防彈背心

fáng dàn bèi xīn phòng đạn bối tâm

Hán Việt: phòng đạn bối tâm · Pinyin: fáng dàn bèi xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (đạn) + (bối) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防彈背心 ángdàn bèixīn n. bulletproof vest M:²jiàn/¹ge