防微虑萌

fáng wéi lǜ méng phòng vi lự manh

Hán Việt: phòng vi lự manh · Pinyin: fáng wéi lǜ méng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (vi) + (lự) + (manh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 防範憂慮錯誤或壞事的萌生。意近「防微杜漸」。見「防微杜漸」條。01.《後漢書.卷三○下.郎顗襄楷列傳.郎顗》:「水旱之災,雖尚未至,然君子遠覽,防微慮萌。」<a name="杜漸防微"> </a>