防心攝行

fáng xīn shè xíng phòng tâm nhiếp hành

Hán Việt: phòng tâm nhiếp hành · Pinyin: fáng xīn shè xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (tâm) + (nhiếp) + (hành)