防護套管 fáng hù tào guǎn · phòng hộ sáo quản Hán Việt: phòng hộ sáo quản · Pinyin: fáng hù tào guǎn Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 護 (hộ) + 套 (sáo) + 管 (quản)Pinyinfáng hù tào guǎnHán Việtphòng hộ sáo quảnCấu tạo防 + 護 + 套 + 管 · phòng + hộ + sáo + quản nghĩa thành phần: phòng + hộ + sáo + quản