防捲曲層 fáng juǎn qū céng · phòng quyển khúc tằng Hán Việt: phòng quyển khúc tằng · Pinyin: fáng juǎn qū céng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 層 (tằng)Pinyinfáng juǎn qū céngHán Việtphòng quyển khúc tằngCấu tạo防 + 捲 + 曲 + 層 · phòng + quyển + khúc + tằng nghĩa thành phần: phòng + quyển + khúc + tằng