防暴水槍

fáng bào shuǐ qiāng phòng bạo thủy thương

Hán Việt: phòng bạo thủy thương · Pinyin: fáng bào shuǐ qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (bạo) + (thủy) + (thương)