防松處理 phòng tùng xử lí Hán Việt: phòng tùng xử lí Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 松 (tùng) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtphòng tùng xử líCấu tạo防 + 松 + 處 + 理 · phòng + tùng + xử + lí nghĩa thành phần: phòng + tùng + xử + lí