防松螺栓 fáng sōng luó shuān · phòng tùng loa xuyên Hán Việt: phòng tùng loa xuyên · Pinyin: fáng sōng luó shuān Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 松 (tùng) + 螺 (loa) + 栓 (xuyên)Pinyinfáng sōng luó shuānHán Việtphòng tùng loa xuyênCấu tạo防 + 松 + 螺 + 栓 · phòng + tùng + loa + xuyên nghĩa thành phần: phòng + tùng + loa + xuyên