防松螺母 phòng tùng loa mẫu Hán Việt: phòng tùng loa mẫu Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 松 (tùng) + 螺 (loa) + 母 (mẫu)Hán Việtphòng tùng loa mẫuCấu tạo防 + 松 + 螺 + 母 · phòng + tùng + loa + mẫu nghĩa thành phần: phòng + tùng + loa + mẫu