防止化膿的
phòng chỉ hóa nùng đích
Hán Việt: phòng chỉ hóa nùng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 止 (chỉ) + 化 (hóa) + 膿 (nùng) + 的 (đích)
Hán Việt: phòng chỉ hóa nùng đích
Cấu tạo: 防 (phòng) + 止 (chỉ) + 化 (hóa) + 膿 (nùng) + 的 (đích)