防毒器材

phòng độc khí tài

Hán Việt: phòng độc khí tài

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (độc) + (khí) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防毒器材 ángdú qìcái n. gas protection equipment M:¹zhǒng