防毒手套

fáng dú shǒu tào phòng độc thủ sáo

Hán Việt: phòng độc thủ sáo · Pinyin: fáng dú shǒu tào

Tổng quan

găng tay bảo hộ

Cấu tạo: (phòng) + (độc) + (thủ) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui găng tay bảo hộ

Eng

  • CC-CEDICT protective gloves
  • Cihui protective gloves