防毒通道

fáng dú tōng dào phòng độc thông đạo

Hán Việt: phòng độc thông đạo · Pinyin: fáng dú tōng dào

Tổng quan

lối đi bảo vệ

Cấu tạo: (phòng) + (độc) + (thông) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lối đi bảo vệ

Eng

  • CC-CEDICT protective passageway
  • Cihui protective passageway