防毒面具

fáng dú miàn jù phòng độc diện cụ

Hán Việt: phòng độc diện cụ · Pinyin: fáng dú miàn jù

Tổng quan

mặt nạ phòng độc

Cấu tạo: (phòng) + (độc) + (diện) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt nạ phòng độc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 防止被毒氣傷害所使用的面具。常用於礦場、工廠或戰場,為防護面具之一,參見「防護面具」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴在头上,保护呼吸器官、眼睛和面部,免受毒剂、细菌武器和放射性物质伤害的器具。

Eng

  • CC-CEDICT gas mask
  • Cihui gas mask