防水做法 fáng shuǐ zuò fǎ · phòng thủy tố pháp Hán Việt: phòng thủy tố pháp · Pinyin: fáng shuǐ zuò fǎ Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 水 (thủy) + 做 (tố) + 法 (pháp)Pinyinfáng shuǐ zuò fǎHán Việtphòng thủy tố phápCấu tạo防 + 水 + 做 + 法 · phòng + thủy + tố + pháp nghĩa thành phần: phòng + thủy + tố + pháp