防水做法

fáng shuǐ zuò fǎphòng thủy tố pháp

Hán Việt: phòng thủy tố pháp · Pinyin: fáng shuǐ zuò fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 防 (phòng) + 水 (thủy) + 做 (tố) + 法 (pháp)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Imprägnierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

做法人的 · 防水材料 · 防水棉布 · 防水绑腿 · 防水壁 · 防水布 · 防水帽 · 防水板