防水字典 phòng thủy tự điển Hán Việt: phòng thủy tự điển Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 水 (thủy) + 字 (tự) + 典 (điển)Hán Việtphòng thủy tự điểnTừ loạidanhCấu tạo防 + 水 + 字 + 典 · phòng + thủy + tự + điển nghĩa thành phần: phòng + thủy + tự + điển Nghĩa ViệtBiên soạn waterproof dictionary M:¹běnEngCihui 防水字典 ángshuǐ zìdiǎn n. waterproof dictionary M:¹běn Từ liên quan Gần nghĩa防水材料 · 防水棉布 · 防水绑腿 · 字典的 · 防水壁 · 防水布 · 防水帽 · 防水板