防水字典

phòng thủy tự điển

Hán Việt: phòng thủy tự điển

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (thủy) + (tự) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防水字典 ángshuǐ zìdiǎn n. waterproof dictionary M:¹běn