防水帆布

phòng thủy phàm bố

Hán Việt: phòng thủy phàm bố

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (thủy) + (phàm) + (bố)

Nghĩa

ja

  • JMdict tarpaulin|waterproofed canvas|tarp