防水帆布 phòng thủy phàm bố Hán Việt: phòng thủy phàm bố Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 水 (thủy) + 帆 (phàm) + 布 (bố)Hán Việtphòng thủy phàm bốCấu tạo防 + 水 + 帆 + 布 · phòng + thủy + phàm + bố nghĩa thành phần: phòng + thủy + phàm + bố Nghĩa jaJMdict tarpaulin|waterproofed canvas|tarp