防治結合

phòng trì kết hợp

Hán Việt: phòng trì kết hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (trì) + (kết) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防治結合 ángzhìjiéhé f.e. combine prevention with control