防泥綁腿 phòng nê bảng thối Hán Việt: phòng nê bảng thối Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 泥 (nê) + 綁 (bảng) + 腿 (thối)Hán Việtphòng nê bảng thốiCấu tạo防 + 泥 + 綁 + 腿 · phòng + nê + bảng + thối nghĩa thành phần: phòng + nê + bảng + thối