防流產藥 phòng lưu sản dược Hán Việt: phòng lưu sản dược Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 流 (lưu) + 產 (sản) + 藥 (dược)Hán Việtphòng lưu sản dượcCấu tạo防 + 流 + 產 + 藥 · phòng + lưu + sản + dược nghĩa thành phần: phòng + lưu + sản + dược