防潮火藥

phòng triều hỏa dược

Hán Việt: phòng triều hỏa dược

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (triều) + (hỏa) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防潮火藥 ángcháo huǒyào n. moistureproof powder