防火措施 fáng huǒ cuò shī · phòng hỏa thố thi Hán Việt: phòng hỏa thố thi · Pinyin: fáng huǒ cuò shī Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 火 (hỏa) + 措 (thố) + 施 (thi)Pinyinfáng huǒ cuò shīHán Việtphòng hỏa thố thiCấu tạo防 + 火 + 措 + 施 · phòng + hỏa + thố + thi nghĩa thành phần: phòng + hỏa + thố + thi