防火植物 phòng hỏa thực vật Hán Việt: phòng hỏa thực vật Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 火 (hỏa) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtphòng hỏa thực vậtCấu tạo防 + 火 + 植 + 物 · phòng + hỏa + thực + vật nghĩa thành phần: phòng + hỏa + thực + vật