防炮彈的 phòng pháo đạn đích Hán Việt: phòng pháo đạn đích Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 炮 (pháo) + 彈 (đạn) + 的 (đích)Hán Việtphòng pháo đạn đíchCấu tạo防 + 炮 + 彈 + 的 · phòng + pháo + đạn + đích nghĩa thành phần: phòng + pháo + đạn + đích