防熱建材 phòng nhiệt kiến tài Hán Việt: phòng nhiệt kiến tài Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 熱 (nhiệt) + 建 (kiến) + 材 (tài)Hán Việtphòng nhiệt kiến tàiCấu tạo防 + 熱 + 建 + 材 · phòng + nhiệt + kiến + tài nghĩa thành phần: phòng + nhiệt + kiến + tài