防煙隔斷 phòng yên cách đoạn Hán Việt: phòng yên cách đoạn Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 煙 (yên) + 隔 (cách) + 斷 (đoạn)Hán Việtphòng yên cách đoạnCấu tạo防 + 煙 + 隔 + 斷 · phòng + yên + cách + đoạn nghĩa thành phần: phòng + yên + cách + đoạn