防爆能力 fáng bào néng lì · phòng bạo năng lực Hán Việt: phòng bạo năng lực · Pinyin: fáng bào néng lì Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 爆 (bạo) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinfáng bào néng lìHán Việtphòng bạo năng lựcCấu tạo防 + 爆 + 能 + 力 · phòng + bạo + năng + lực nghĩa thành phần: phòng + bạo + năng + lực