防疫措施 fáng yì cuò shī · phòng dịch thố thi Hán Việt: phòng dịch thố thi · Pinyin: fáng yì cuò shī Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 疫 (dịch) + 措 (thố) + 施 (thi)Pinyinfáng yì cuò shīHán Việtphòng dịch thố thiCấu tạo防 + 疫 + 措 + 施 · phòng + dịch + thố + thi nghĩa thành phần: phòng + dịch + thố + thi