防癆疫苗 phòng lao dịch miêu Hán Việt: phòng lao dịch miêu Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 癆 (lao) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu)Hán Việtphòng lao dịch miêuCấu tạo防 + 癆 + 疫 + 苗 · phòng + lao + dịch + miêu nghĩa thành phần: phòng + lao + dịch + miêu Nghĩa EngCihui 防癆疫苗 ángláo yìmiáo n. tuberculosis vaccine