防盜設備 fáng dào shè bèi · phòng đạo thiết bị Hán Việt: phòng đạo thiết bị · Pinyin: fáng dào shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 盜 (đạo) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinfáng dào shè bèiHán Việtphòng đạo thiết bịCấu tạo防 + 盜 + 設 + 備 · phòng + đạo + thiết + bị nghĩa thành phần: phòng + đạo + thiết + bị