防碎裝置 phòng toái trang trí Hán Việt: phòng toái trang trí Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 碎 (toái) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtphòng toái trang tríCấu tạo防 + 碎 + 裝 + 置 · phòng + toái + trang + trí nghĩa thành phần: phòng + toái + trang + trí