防空演習 phòng không diễn tập Hán Việt: phòng không diễn tập Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 空 (không) + 演 (diễn) + 習 (tập)Hán Việtphòng không diễn tậpCấu tạo防 + 空 + 演 + 習 · phòng + không + diễn + tập nghĩa thành phần: phòng + không + diễn + tập Nghĩa EngCihui 防空演習 ángkōng yǎnxí n. anti-air-raid maneuvers M:cì