防空避難

fáng kōng bì nàn phòng không tị nan

Hán Việt: phòng không tị nan · Pinyin: fáng kōng bì nàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (không) + (tị) + (nan)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) evacuation to an air-raid shelter
  • Cihui (Tw) evacuation to an air-raid shelter