防空部隊 phòng không bộ đội Hán Việt: phòng không bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 空 (không) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtphòng không bộ độiCấu tạo防 + 空 + 部 + 隊 · phòng + không + bộ + đội nghĩa thành phần: phòng + không + bộ + đội Nghĩa EngCihui 防空部隊 ángkōng bùduì n. air defense forces