防空陣地 fáng kōng zhèn dì · phòng không trận địa Hán Việt: phòng không trận địa · Pinyin: fáng kōng zhèn dì Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 空 (không) + 陣 (trận) + 地 (địa)Pinyinfáng kōng zhèn dìHán Việtphòng không trận địaCấu tạo防 + 空 + 陣 + 地 · phòng + không + trận + địa nghĩa thành phần: phòng + không + trận + địa