防結石藥 phòng kết thạch dược Hán Việt: phòng kết thạch dược Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 結 (kết) + 石 (thạch) + 藥 (dược)Hán Việtphòng kết thạch dượcCấu tạo防 + 結 + 石 + 藥 · phòng + kết + thạch + dược nghĩa thành phần: phòng + kết + thạch + dược