防縮處理 phòng súc xử lí Hán Việt: phòng súc xử lí Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 縮 (súc) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtphòng súc xử líCấu tạo防 + 縮 + 處 + 理 · phòng + súc + xử + lí nghĩa thành phần: phòng + súc + xử + lí