防腐塗層

fáng fǔ tú céng phòng hủ đồ tằng

Hán Việt: phòng hủ đồ tằng · Pinyin: fáng fǔ tú céng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (hủ) + (đồ) + (tằng)