防腐朽的 phòng hủ hủ đích Hán Việt: phòng hủ hủ đích Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 腐 (hủ) + 朽 (hủ) + 的 (đích)Hán Việtphòng hủ hủ đíchCấu tạo防 + 腐 + 朽 + 的 · phòng + hủ + hủ + đích nghĩa thành phần: phòng + hủ + hủ + đích