防腐溶液 phòng hủ dong dịch Hán Việt: phòng hủ dong dịch Tổng quan nước sát trùng lixtơ Cấu tạo: 防 (phòng) + 腐 (hủ) + 溶 (dong) + 液 (dịch)Hán Việtphòng hủ dong dịchCấu tạo防 + 腐 + 溶 + 液 · phòng + hủ + dong + dịch nghĩa thành phần: phòng + hủ + dong + dịch Nghĩa ViệtCihui nước sát trùng lixtơ