防腐蝕料 phòng hủ thực liêu Hán Việt: phòng hủ thực liêu Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 料 (liêu)Hán Việtphòng hủ thực liêuCấu tạo防 + 腐 + 蝕 + 料 · phòng + hủ + thực + liêu nghĩa thành phần: phòng + hủ + thực + liêu