防萌杜漸

fáng méng dù jiàn phòng manh đỗ tiệm

Hán Việt: phòng manh đỗ tiệm · Pinyin: fáng méng dù jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (manh) + (đỗ) + (tiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杜:堵住;渐:指事物的开端;萌:萌芽。在事故或灾害尚未发生时就预防。
  • Tân Hoa Tự Điển 杜堵住;渐指事物的开端;萌萌芽。在事故或灾害尚未发生时就预防。