防蠅去毛 phòng dăng khứ mao Hán Việt: phòng dăng khứ mao Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 蠅 (dăng) + 去 (khứ) + 毛 (mao)Hán Việtphòng dăng khứ maoCấu tạo防 + 蠅 + 去 + 毛 · phòng + dăng + khứ + mao nghĩa thành phần: phòng + dăng + khứ + mao