防衛器官

fáng wèi qì guān phòng vệ khí quan

Hán Việt: phòng vệ khí quan · Pinyin: fáng wèi qì guān

Tổng quan

(quân sự) áo giáp, (quân sự) vỏ sắt, (kỹ thuật) cốt, lõi, (điện học) phản ứng, (sinh vật học) giáp, vỏ giáp

Cấu tạo: (phòng) + (vệ) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) áo giáp, (quân sự) vỏ sắt, (kỹ thuật) cốt, lõi, (điện học) phản ứng, (sinh vật học) giáp, vỏ giáp