防衛大臣

fáng wèi dà chén phòng vệ đại thần

Hán Việt: phòng vệ đại thần · Pinyin: fáng wèi dà chén

Tổng quan

bộ trưởng quốc phòng (đặc biệt ở Nhật Bản)

Cấu tạo: (phòng) + (vệ) + (đại) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ trưởng quốc phòng (đặc biệt ở Nhật Bản)

Eng

  • CC-CEDICT minister of defense (esp. in Japan)
  • Cihui minister of defense (esp. in Japan)

ja

  • JMdict Minister of Defense|Minister of Defence