防護圍欄 fáng hù wéi lán · phòng hộ vi lan Hán Việt: phòng hộ vi lan · Pinyin: fáng hù wéi lán Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 護 (hộ) + 圍 (vi) + 欄 (lan)Pinyinfáng hù wéi lánHán Việtphòng hộ vi lanCấu tạo防 + 護 + 圍 + 欄 · phòng + hộ + vi + lan nghĩa thành phần: phòng + hộ + vi + lan