防護手套 fáng hù shǒu tào · phòng hộ thủ sáo Hán Việt: phòng hộ thủ sáo · Pinyin: fáng hù shǒu tào Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 護 (hộ) + 手 (thủ) + 套 (sáo)Pinyinfáng hù shǒu tàoHán Việtphòng hộ thủ sáoCấu tạo防 + 護 + 手 + 套 · phòng + hộ + thủ + sáo nghĩa thành phần: phòng + hộ + thủ + sáo