防護綠地 fáng hù lǜ dì · phòng hộ lục địa Hán Việt: phòng hộ lục địa · Pinyin: fáng hù lǜ dì Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 護 (hộ) + 綠 (lục) + 地 (địa)Pinyinfáng hù lǜ dìHán Việtphòng hộ lục địaCấu tạo防 + 護 + 綠 + 地 · phòng + hộ + lục + địa nghĩa thành phần: phòng + hộ + lục + địa