防護面罩 fáng hù miàn zhào · phòng hộ diện tráo Hán Việt: phòng hộ diện tráo · Pinyin: fáng hù miàn zhào Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 護 (hộ) + 面 (diện) + 罩 (tráo)Pinyinfáng hù miàn zhàoHán Việtphòng hộ diện tráoCấu tạo防 + 護 + 面 + 罩 · phòng + hộ + diện + tráo nghĩa thành phần: phòng + hộ + diện + tráo