防逃脫的 phòng đào thoát đích Hán Việt: phòng đào thoát đích Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 逃 (đào) + 脫 (thoát) + 的 (đích)Hán Việtphòng đào thoát đíchCấu tạo防 + 逃 + 脫 + 的 · phòng + đào + thoát + đích nghĩa thành phần: phòng + đào + thoát + đích